Mộ Tiến sĩ Đỗ Thúc Tịnh là di tích lịch sử gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của một danh nhân tiêu biểu của vùng đất Quảng Nam xưa, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Không chỉ là người đỗ đạt cao dưới triều Nguyễn, ông còn được biết đến là vị quan thanh liêm, hết lòng chăm lo đời sống nhân dân và có tinh thần yêu nước, chủ động xin vào Nam tham gia chống thực dân Pháp xâm lược.
Sinh năm 1818 tại làng La Châu, Đỗ Thúc Tịnh để lại dấu ấn trong lịch sử qua những đóng góp về giáo dục, quản lý địa phương và hoạt động quân vụ trong buổi đầu kháng chiến chống Pháp. Phần mộ của ông tại khu vực Hương Lam là nơi tưởng niệm một nhà khoa bảng, một vị quan giàu nghĩa khí và một tấm gương về truyền thống hiếu học của quê hương.
Vị trí di tích và quê hương của Tiến sĩ Đỗ Thúc Tịnh
Mộ Tiến sĩ Đỗ Thúc Tịnh tọa lạc tại thôn Hương Lam, thuộc khu vực xã Hòa Khương trước đây, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng. Di tích nằm cách trung tâm Đà Nẵng khoảng 20 km về phía tây nam, gần trục Quốc lộ 14B.
Đỗ Thúc Tịnh sinh ra tại làng La Châu, một vùng quê có truyền thống hiếu học lâu đời. Theo tư liệu của Ban Tuyên giáo Huyện ủy Hòa Vang, La Châu trước đây thuộc tổng Phước Tường Thượng, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam. Đến thời vua Khải Định, làng là một đơn vị hành chính cấp xã thuộc tổng An Phước, huyện Hòa Vang.
Thời điểm chính xác hình thành làng La Châu hiện chưa được xác định rõ. Theo tư liệu địa phương, tộc Đinh là một trong những dòng họ đến khai canh, lập nghiệp sớm nhất tại đây và đã trải qua 17 đời.
Đối với dòng họ Đỗ, gia phả ghi lại rằng tổ tiên vốn có nguồn gốc từ Quảng Ngãi. Đến đời thứ sáu, ông Đỗ Hữu Nghi ra Quảng Nam học tập, kết duyên với người con gái họ Võ ở làng An Trạch, thuộc khu vực Hòa Khương ngày nay. Sau đó, ông đưa gia đình đến La Châu lập nghiệp, trở thành thủy tổ của tộc Đỗ tại địa phương vào khoảng nửa sau thế kỷ XVIII.
Từ những thế hệ tiếp theo, dòng họ Đỗ ở La Châu có nhiều người học hành thành đạt, đảm nhận các chức vụ trong bộ máy hành chính địa phương. Dù điều kiện kinh tế còn khó khăn, người dân vẫn coi trọng việc học và vun đắp truyền thống khoa bảng. Văn Chỉ La Châu là một biểu hiện tiêu biểu của tinh thần hiếu học ấy, trong đó Đỗ Thúc Tịnh là gương mặt nổi bật.
Thân thế và con đường khoa bảng
Đỗ Thúc Tịnh, có tài liệu ghi tên là Đỗ Thúc Tĩnh, tự Cấn Trai, húy Như Chương, sinh ngày 16 tháng Giêng năm Mậu Dần, tức ngày 20/2/1818. Ông là người thông minh, ham học, có tính tình hiền hậu và hết mực hiếu thuận với mẹ, được bà con trong làng yêu mến.
Năm Thiệu Trị thứ 6, tức năm 1846, ông đỗ Cử nhân khoa Bính Ngọ. Đến năm 1848, dưới triều vua Tự Đức, ông thi đỗ Đệ tam giáp đồng Tiến sĩ, trở thành người đỗ Tiến sĩ đầu tiên của huyện Hòa Vang theo tư liệu địa phương.
Thành tích khoa bảng của Đỗ Thúc Tịnh là niềm tự hào của dòng họ và quê hương La Châu. Tuy nhiên, điều làm nên danh tiếng lâu dài của ông không chỉ là học vấn mà còn ở cách ứng xử với dân chúng, tinh thần trách nhiệm của một vị quan và thái độ kiên quyết trước vận mệnh đất nước.
Sau khi đỗ đạt, ông được bổ nhiệm làm Tri phủ Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Nhưng khi biết mẹ già lâm bệnh nặng, ông xin về quê phụng dưỡng. Gia phả họ Đỗ ghi lại hình ảnh người con luôn ở bên mẹ, không muốn rời xa dù chỉ trong chốc lát.
Năm 1851, mẹ ông qua đời. Theo lễ nghi đương thời, ông ở nhà chịu tang ba năm trước khi tiếp tục ra làm quan. Câu chuyện này cho thấy phẩm chất hiếu nghĩa được xem là nền tảng trong nhân cách của Đỗ Thúc Tịnh.
Vị quan thanh liêm, hết lòng vì nhân dân
Năm 1853, Đỗ Thúc Tịnh được bổ nhiệm làm Tri phủ Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa. Đây là giai đoạn ông thể hiện rõ năng lực quản lý và tấm lòng chăm lo đời sống nhân dân.
Khi ông đến nhận chức, vùng Diên Khánh gặp nhiều khó khăn. Đất đai khô cằn, đời sống người dân thiếu thốn, dịch bệnh và tình trạng cướp bóc gây ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày. Theo các tư liệu về cuộc đời ông, Đỗ Thúc Tịnh đã triển khai nhiều biện pháp nhằm ổn định đời sống và phát triển sản xuất.
Ông tổ chức cứu trợ người nghèo, cấp thuốc cho người bệnh, khuyên dụ những người tham gia cướp bóc trở lại cuộc sống lương thiện. Đồng thời, ông chú trọng những giải pháp lâu dài như sửa chữa đường sá, vận động khai hoang, mở rộng diện tích canh tác, lập thôn ấp và phát triển chợ búa để thúc đẩy giao thương.
Tư liệu được cung cấp ghi nhận nhờ những biện pháp này, Diên Khánh có thêm 242 mẫu ruộng, khoảng 960 gia đình được an cư, đời sống từng bước ổn định. Người dân quý trọng ông và gọi bằng cái tên thân tình là “Đỗ Phụ”, nghĩa là người cha họ Đỗ.
Năm 1854, triều đình triệu ông về kinh giữ chức Giám sát ngự sử. Tuy nhiên, người dân Diên Khánh cùng quan lại địa phương đã làm đơn xin giữ ông ở lại vì những đóng góp thiết thực. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ khác nhau, trong đó có các chức vụ liên quan đến hoạt động hành chính và quân sự.
Câu chuyện về Đỗ Thúc Tịnh cho thấy một quan niệm làm quan tiến bộ trong bối cảnh đương thời: không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn phải chăm lo đời sống, sinh kế và sự bình yên của nhân dân.
Tinh thần yêu nước và hoạt động chống thực dân Pháp
Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Đến tháng 2/1859, quân Pháp đánh chiếm thành Gia Định, tiếp tục mở rộng chiến tranh tại Nam Kỳ.
Trước tình hình đất nước bị xâm lược, Đỗ Thúc Tịnh dâng sớ xin triều đình cho vào Nam tham gia chống giặc. Tinh thần chủ động nhận nhiệm vụ của ông được vua Tự Đức ghi nhận. Ông được cử làm Khâm phái quân vụ, thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến việc động viên sĩ dân và chuẩn bị lực lượng chống Pháp.
Sau đó, ông được giao giữ chức Tuần phủ Định Tường. Trong quá trình đảm nhiệm công việc, ông đề xuất triệu tập binh sĩ, tích trữ lương thực, lựa chọn địa điểm hiểm yếu để lập đồn phòng thủ và tìm cách phối hợp lực lượng nhằm đối phó với quân xâm lược.
Những việc làm này thể hiện tinh thần trách nhiệm của Đỗ Thúc Tịnh trước tình thế nguy cấp của đất nước. Ông không chỉ quan tâm đến công việc hành chính mà còn trực tiếp tham gia vào nhiệm vụ quân vụ, tìm cách củng cố lực lượng và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến.
Đang lúc đảm đương trọng trách tại Nam Kỳ, ông lâm bệnh và qua đời tại quân thứ Vĩnh Long vào ngày 26 tháng Giêng năm Nhâm Tuất, tức năm 1862, khi mới 45 tuổi theo cách tính tuổi trong tư liệu được cung cấp.
Sự ra đi của ông là mất mát đối với gia đình, quê hương và những người từng làm việc cùng ông. Cuộc đời tuy không dài nhưng những đóng góp về quản lý địa phương và tinh thần chống ngoại xâm đã giúp Đỗ Thúc Tịnh trở thành một danh nhân tiêu biểu của xứ Quảng.
Sự ghi nhận của triều đình và hậu thế
Sau khi Đỗ Thúc Tịnh qua đời, vua Tự Đức truy tặng ông chức Tuần vũ Định Tường và cử đại diện đến phúng điếu. Gia đình ông được ban cấp các vật phẩm và tiền bạc theo chế độ dành cho quan lại có công.
Theo tư liệu được cung cấp, ông còn được triều đình truy phong với danh hiệu “Văn Võ Toàn Tài Đại Tướng Công”. Thân thế và sự nghiệp của ông được Quốc sử quán triều Nguyễn ghi chép trong các bộ Đại Nam thực lục chính biên và Đại Nam liệt truyện chính biên, phần Chư thần liệt truyện.
Những ghi chép này là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu về một nhà khoa bảng đã dành phần lớn cuộc đời phục vụ triều đình và nhân dân, đồng thời thể hiện tinh thần yêu nước trong giai đoạn đầu của cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp.
Năm 1982, Ty Văn hóa – Thông tin Quảng Nam – Đà Nẵng trước đây tiến hành tôn tạo phần mộ và xây dựng bia tưởng niệm. Trên bia có dòng chữ:
“Đỗ Thúc Tịnh, một chiến sĩ tiên phong trong phong trào chống Pháp”.
Dòng chữ ngắn gọn đã khái quát vai trò và tinh thần của ông trong lịch sử địa phương, đồng thời nhấn mạnh đóng góp của một vị quan văn trong cuộc đấu tranh chống ngoại xâm.
Mộ Đỗ Thúc Tịnh và giá trị giáo dục truyền thống
Mộ Đỗ Thúc Tịnh là nơi tưởng niệm một danh nhân có nhiều đóng góp cho quê hương và đất nước. Di tích gắn với truyền thống hiếu học của làng La Châu, đồng thời nhắc nhớ về tinh thần tận tụy với nhân dân và ý chí chống ngoại xâm của một nhà nho yêu nước.
Việc bảo tồn phần mộ và bia tưởng niệm góp phần gìn giữ ký ức lịch sử, giúp thế hệ sau hiểu hơn về cuộc đời của những người đã đóng góp cho đất nước trong giai đoạn nhiều biến động của thế kỷ XIX.
Tên Đỗ Thúc Tịnh hiện được sử dụng để đặt tên đường và trường học tại Đà Nẵng. Những địa danh này góp phần đưa tên tuổi của ông hiện diện trong đời sống đương đại, tiếp tục lan tỏa tinh thần hiếu học, trách nhiệm với cộng đồng và lòng yêu nước.
Đối với du khách quan tâm đến lịch sử, văn hóa và các danh nhân xứ Quảng, mộ Đỗ Thúc Tịnh là điểm đến có ý nghĩa trong hành trình tìm hiểu truyền thống khoa bảng và lịch sử chống ngoại xâm của vùng đất Đà Nẵng.
Công nhận di tích lịch sử cấp quốc gia
Mộ Tiến sĩ Đỗ Thúc Tịnh được Bộ Văn hóa – Thông tin công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia năm 2007 theo Quyết định số 45/2007/QĐ-BVHTT.
Việc xếp hạng di tích khẳng định giá trị lịch sử của phần mộ, đồng thời tạo cơ sở cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản gắn với cuộc đời, sự nghiệp của Đỗ Thúc Tịnh.
Di tích không chỉ là nơi tưởng niệm một nhà khoa bảng mà còn là địa chỉ giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần hiếu học và trách nhiệm với cộng đồng cho các thế hệ hôm nay.
Thông tin nhanh về Mộ Đỗ Thúc Tịnh
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Mộ Tiến sĩ Đỗ Thúc Tịnh |
| Nhân vật được tưởng niệm | Đỗ Thúc Tịnh, tự Cấn Trai, húy Như Chương |
| Năm sinh | 1818 |
| Năm mất | 1862 |
| Quê quán | Làng La Châu, vùng Hòa Vang, Quảng Nam xưa |
| Địa điểm phần mộ theo tư liệu | Thôn Hương Lam, khu vực xã Hòa Khương trước đây, thành phố Đà Nẵng |
| Thành tích khoa bảng | Đỗ Cử nhân năm 1846, Đệ tam giáp đồng Tiến sĩ năm 1848 |
| Chức vụ tiêu biểu | Tri phủ Diên Khánh, Tuần phủ Định Tường |
| Danh xưng dân gian | “Đỗ Phụ” |
| Công nhận di tích cấp quốc gia | Năm 2007 |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử, khoa bảng, tinh thần yêu nước và truyền thống hiếu học |













